2026年漢鐘越南廠組織表

Sơ đồ tổ chức Hanbell Việt Nam 2026

Ngày hiệu lực: 2026.05.01

P. CTHĐQT Tổng: 3 người

VHB Tổng:36 người (Nam:26 người;Nữ:10 người)

VBN Tổng:18 người (Nam:10 người;Nữ:8 người)

★:Nhân viên thử việc

  • P.CTHĐQT
    Chủ tịch
    PhilipYu V0001
    Q Phó Tổng
    Nicholas Fan V0158
    Giám đốc
    Peter Kao V0200
    • Xưởng VHB
      • BP Kinh Doanh
        Giám đốc

        Peter Kao (kiêm) V0200

        KS Trưởng

        Nguyễn Văn Hậu V0107

        TL Chuyên Viên

        Phan Thị Kim Ngân V0133

        TL Chuyên Viên

        Lê Thị Huỳnh Như (kiêm) V0163

        TL KS Trưởng

        Trần Ngọc Phúc V0179

        • Phòng Tiếp Thị (A)
          Trưởng phòng

          Jin Jian Jun V0201

          P Tổ trưởng

          Nguyễn Thanh Tùng V0156

          TLCV

          Huỳnh Tuấn Kiệt V0186

          TLCV

          Võ Lê Duy Phúc V0199

        • Phòng Tiếp Thị (R/L)
          Trưởng phòng

          Tsai Ho Cheng V0181

          TLCV

          Huỳnh Chấn Quang V0165

          TLCV

          Nguyễn Thanh Dương V0209

        • Phòng Dịch Vụ Bảo Trì
          Trưởng phòng

          Tsai Ho Cheng (kiêm) V0181

          TLCV

          Huỳnh Hạ Uyên V0210

          • Tổ nén khí
            Tổ Trưởng

            Võ Minh Hiền V0112

            TL Kỹ Sư

            Huỳnh Minh Cảnh V0054

            TL Kỹ Sư

            Ngô Quang Đại V0164

            TL Kỹ Sư

            Nguyễn Minh Châu V0171

            TL Kỹ Sư

            Võ Quang Huy V0207

            TL Kỹ Sư

            Trần Bảo Khang V0211

            TL Kỹ Sư

            Võ Thanh Tuấn V0212

          • Tổ nén lạnh
            P Tổ Trưởng

            Nguyễn Phi Long V0193

            TL Kỹ Sư

            Nguyễn Văn Đức V0202

      • Phòng Quản Lý
        Trưởng phòng

        Morton Sung V0019

        TL CV

        Trần Thị Thanh Vân V0166

        TL KS Trưởng

        Nguyễn Văn Hiếu V0173

        • Tổ Nhân sự Tổng vụ
          Tổ Trưởng

          Vương Chải V0094

          Phó CV

          Kam Ái Quần (P.dịch) V0127

          TL CV

          Lê Thị Huỳnh Như (N.sự) V0163

          TL CV

          Trần Thị Lê (V.sinh) V0176

          TL Kỹ Sư

          Nguyễn Đình Quốc (T. vụ) V0178

          TL Kỹ Sư

          Ninh Quang Bình (T. vụ) V0191

          TL CV

          Lương Ơn Ơn (P. dịch) V0203

        • Tổ Quản lý Vật Tư
          P Tổ Trưởng

          Trịnh Kiều Bích Ngọc V0084

          P Kỹ Sư

          Hồ Văn Hoàng V0027

          TL Kỹ Sư

          Huỳnh Quốc Việt V0149

        • Tổ Tài Vụ
          Tổ Trưởng

          Nguyễn Xuân Lộc V0175

          TLCV

          Trần Nguyễn Kim Thanh V0194

          TLCV

          Võ Thị Thu Hương V0213

    • Xưởng VBN
      • BP Kinh Doanh
        Giám đốc

        Peter Kao (kiêm) V0200

        CV Cấp Cao

        Tsai Ho Cheng (kiêm) V0181

        CV Cấp Cao

        Jin Jian Jun (kiêm) V0201

        • Phòng Tiếp Thị & Dịch Vụ (R/A)
          Trưởng phòng

          Leo Peng VB001

          Phó CV

          Lưu Gia Lạng VB003

          TL Kỹ Sư

          Hoàng Bá Được VB029

          TL Kỹ Sư

          Nguyễn Văn Tài VB045

          TL Kỹ Sư

          Nguyễn Tiến Tuấn VB046

        • Phòng Tiếp Thị & Dịch Vụ (P)
          Phó Phòng

          Lucas Wang VB008

          Tổ Trưởng

          Nguyễn Thế Vinh VB012

          TL Kỹ Sư

          Nguyễn Ngọc Thắng VB009

          TL Kỹ Sư

          Đỗ Minh Thành VB013

          TL Kỹ Sư

          Trịnh Đức Thành VB032

      • Phòng Quản Lý
        Trưởng phòng

        Morton Sung (kiêm) V0019

        CV

        Vương Chải (kiêm) V0094

        Phó CV

        Trịnh Kiều Bích Ngọc (kiêm) V0084

        TL CV

        Trần Thị Thanh Vân (kiêm) V0166

        TL Kỹ Sư

        Nguyễn Văn Hiếu (kiêm) V0173

        • Tổ Quản lý
          TL CV

          Lê Thị Ngọc (P.dịch) VB015

          TL CV

          Trần Khánh Trang (Kho) VB038

          TL CV

          Vương Thị Phương (P. dịch) VB040

          TL CV

          Nguyễn Thị Chuyên (N. sự) VB041

          TL Kỹ sư

          Vũ Sơn Tùng (T. vụ) VB042

          TL CV

          Lưu Thị Hiển (Thu mua) VB048

        • Tổ Tài Vụ
          Tổ Trưởng

          Ngô Thị Hiền VB031

          TLCV

          Lê Ngọc Hương Lan VB047

CÔNG TY TNHH MÁY MÓC HERMES VIỆT NAM (HANBELL VIỆT NAM)
.
Địa chỉ: Lô Số 28-30-32, Đường số 11, Khu công nghiệp Tân Đức, xã Đức Hoà, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
MST: 1101555779
Điện thoại: (0272) 3769 688
Email: sale1@hanbell-vn.com
service1@hanbell-vn.com
Website: www.hanbell-vn.com
CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CHÍNH XÁC HANBELL BAC NINH
.
Địa chỉ: Lô CN – 58.1, Khu công nghiệp Thuận Thành II, phường Mão Điền, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
MST: 2301205004
Điện thoại: (0222) 3666 818
Email: sale1@hanbell-vn.com
service1@hanbell-vn.com
Website: www.hanbell-vn.com
Các sản phẩm
Máy nén khí
Máy nén lạnh
Cụm đầu nén
Follow us: ... ... ...

Lượt truy cập: 142

©2026 Hermes - HanBell - VN. All Right Reserved.
Design by IT